𧯘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼典切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【海篇】呼檻切,音㺖。開險貌。與豃通。 又【字彙】呼典切,音顯。義同。

Tự hình

  • Khải thư