𧰀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他協切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】他協切,音貼。鼓無聲也。

Tự hình

  • Khải thư