𧰯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡弓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡弓切,音雄。【玉篇】豕特也。 又【集韻】與熊同。【正字通】按六書本義熊註,猛獸,似豕,山居冬蟄。从能,炎省。諧音作𧰯𤠗,非。據此說,俗作𧰯,非同熊也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡弓切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡弓切,音雄。【玉篇】豕特也。 又【集韻】與熊同。【正字通】按六書本義熊註,猛獸,似豕,山居冬蟄。从能,炎省。諧音作𧰯𤠗,非。據此說,俗作𧰯,非同熊也。