𧰵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | duk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 都毒切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】冬毒切【集韻】都毒切,𠀤音篤。【說文】椎毄物也。 又【集韻】竹角切,音卓。擊也。與𢽚㧻𢧈𠀤同。 又【集韻】都木切,音剢。義同。
Thuyết Văn
椎𣪠物也。 从殳。豖聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂用椎擊中物。與攴部、木部椓、音義略同。 各毒切。廣韵竹角切。三部。
【𧰵】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 殳 (thù) | Thanh phù (聲符): 豖 (súc) Phiên thiết: 各毒切 → các + độc Nghĩa: 椎𣪠物 vậy。 từ 殳。豖 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư