𧱎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 都木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】都木切,音剢。星名。與𢁁同。○按《集韻》本从豖,《字彙》譌从豕,載七畫內,誤。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 都木切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【集韻】都木切,音剢。星名。與𢁁同。○按《集韻》本从豖,《字彙》譌从豕,載七畫內,誤。