𧱐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許敎切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】許敎切,音孝。豕走貌。或作㹲。 又【集韻】虛交切,孝平聲。與哮同。豕驚聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㹲