𧱓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tuh |
|---|---|
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都豆切【集韻】【韻會】丁𠋫切,𠀤音𩰚。龍尾星名也。【楚語】日月會於龍𧱓。【註】龍尾也。日月會于尾,謂十月時也。 又【集韻】竹角切,音卓。義同。亦作𢁁。通作䐁。【韻會】本从豖从尨,《監韻》从豕,誤。【集韻】或作狵,亦非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢁁 · 𧱎 · 𧱠 · 𧱦 · 𧱧 · 𧳑 · 狵