𧱳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hruaih |
|---|---|
| Phản thiết | 火怪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】火怪切,音躗。詳𧱘字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hruaih |
|---|---|
| Phản thiết | 火怪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】火怪切,音躗。詳𧱘字註。