𧱻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
|---|---|
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫狄切,音覓。白豕黑頭也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮙤 · 𰶨
| Hán ngữ Trung cổ | mek |
|---|---|
| Phản thiết | 莫狄切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】莫狄切,音覓。白豕黑頭也。
Dị thể: 𮙤 · 𰶨