𧲅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徂棱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】慈陵切,音繒。與橧同。【爾雅·釋獸】豕所寢,橧。或从豕。 又【集韻】徂棱切,音層。【博雅】圈也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 徂棱切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【集韻】慈陵切,音繒。與橧同。【爾雅·釋獸】豕所寢,橧。或从豕。 又【集韻】徂棱切,音層。【博雅】圈也。