𧲌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srap |
|---|---|
| Phản thiết | 所甲切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所甲切【集韻】色甲切,𠀤音翣。【博雅】牝豕也。【玉篇】老母豬也。或省作䝊。譌作𤟃,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䝊
| Hán ngữ Trung cổ | srap |
|---|---|
| Phản thiết | 所甲切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】所甲切【集韻】色甲切,𠀤音翣。【博雅】牝豕也。【玉篇】老母豬也。或省作䝊。譌作𤟃,非。
Dị thể: 䝊