𧲢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 陟格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟格切,音磔。【類篇】𧲢𩢷,獸名。驢父牛母。或作馲。馲𩢷或𤜤㹮,驢父馬母。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 陟格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】陟格切,音磔。【類篇】𧲢𩢷,獸名。驢父牛母。或作馲。馲𩢷或𤜤㹮,驢父馬母。