𧲱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | joeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qang |
| Phản thiết | 烏郞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏郞切【集韻】於郞切,𠀤音鴦。【爾雅·釋獸·貈子貆註】今江東呼貉爲𧲱𧳅。【疏】𧲱,貍類。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㹧
| Quảng Đông | joeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qang |
| Phản thiết | 烏郞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】烏郞切【集韻】於郞切,𠀤音鴦。【爾雅·釋獸·貈子貆註】今江東呼貉爲𧲱𧳅。【疏】𧲱,貍類。
Dị thể: 㹧