𧳆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthung
Phản thiết他東切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他紅切【集韻】他東切,𠀤音通。𧱁,或作𧳆。獸名。【山海經】泰山有獸,狀如豚而有珠,名曰狪,狪其鳴自訆。 又【集韻】徒東切,音同。野彘。 考證:〔其鳴自呼,名曰𧳆。〕 謹照山海經原文改名曰狪,狪其鳴自訆。

Tự hình

  • Khải thư