𧳐

Tổng quan

thỉ thỉ (tên cây thuốc) [Eng: name of a medicinal plant]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼乖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼乖切,音㾯。【類篇】獸名。

Tự hình

  • Khải thư