𧳘 Tổng quan hượm hượm đã (gượm đã) [Eng: to hold it] UnicodeU+27CD8Bộ thủ153.7Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hượm hượm đã (gượm đã) [Eng: to hold it] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư