𧳘

Tổng quan

hượm hượm đã (gượm đã) [Eng: to hold it]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hượm hượm đã (gượm đã) [Eng: to hold it]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư