𧳛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsrep
Phản thiết山洽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】山洽切【集韻】色甲切,𠀤音翣。獸名。或作𧱙。

Tự hình

  • Khải thư