𧳪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 于貴切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】于貴切,音胃。蝟,或作𧳪。【玉篇】毛刺也。【類篇】蟲,似豪豬。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 于貴切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【集韻】于貴切,音胃。蝟,或作𧳪。【玉篇】毛刺也。【類篇】蟲,似豪豬。