𧴎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbieux
Phản thiết被表切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】平表切【集韻】被表切,𠀤音殍。獸名。似狐,善睡。【篇海】同𤝾。

Tự hình

  • Khải thư