𧵆

Tổng quan

gằn cười gằn [Eng: laugh grimly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gằn Xuất hiện 25 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gần Xuất hiện 36 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gần Xuất hiện 38 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: gần Xuất hiện 17 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư