𧵊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổham
Phản thiết呼紺切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼談切【集韻】呼甘切,𠀤音憨。戲乞人物。亦作斂。 又【廣韻】呼監切【集韻】呼紺切,𠀤音戇。𧸦𧵊,貪財也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬥴