𧵣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghueng |
|---|---|
| Phản thiết | 許營切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】貧眉切,音珉。䝧,或作𧵣。詳䝧字註。 又【集韻】許營切,音騂。【玉篇】貨也。 又【集韻】翾營切,音滎。又葵營切,音瓊。義𠀤同。或作賯。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 賯