𧵤 Tổng quan giữ (giữ gìn) [Eng: maintain, conserve] UnicodeU+27D64Bộ thủ154.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】同財。Tự hìnhKhải thư