𧶭 Tổng quan buôn buôn bán [Eng: commerce, trade] UnicodeU+27DADBộ thủ154.8Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư