𧶲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuanx
Phản thiết胡管切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡管切【集韻】戸管切,𠀤音緩。【玉篇】䝹𧶲,小有財也。 又【集韻】覩緩切,音短。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬥼