𧶷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同賾。詳賾字註。○按《隷釋》漢𥓓从𦣝之字,多有作正者,如姬作姃,頤作頙之類是也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chrek |
|---|
left-right
【正字通】同賾。詳賾字註。○按《隷釋》漢𥓓从𦣝之字,多有作正者,如姬作姃,頤作頙之類是也。