𧷎

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrat
Phản thiết胡瞎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡瞎切【集韻】下瞎切,𠀤音鎋。【說文】囚突出也。从土㕢聲。

Thuyết Văn

囚突出也。从土。㕢聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

胡八切。十五部。

【𧷎】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 土 (thổ) | Thanh phù (聲符): 㕢 (cại) Phiên thiết: 胡八切 → hồ + bát Nghĩa: 囚突xuất (ra) vậy。 từ thổ (đất)。㕢 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡑧 · 𪠀