𧷸

Tổng quan

mua mua bán,mua hàng, mua rẻ bán đắt [Eng: to do business, to buy commodity, cheap buying and expensive selling]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư