𧸖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdremh
Phản thiết佇陷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】佇陷切【集韻】直陷切,𠀤音賺。【說文】重買也,錯也。【類篇】一曰市物失實。或省作賺。 又【集韻】離鹽切,音廉。【博雅】賣也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 賺 · 贃 · 𰷬 · 贃