𧸘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liemh |
|---|---|
| Phản thiết | 力驗切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 豔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力驗切,音斂。市先入直。 又【集韻】悲檢切,音貶。貶或作𧸘。詳貶字註。 又【集韻】徒紺切,音醰。贉或作𧸘。詳贉字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫎨
| Hán ngữ Trung cổ | liemh |
|---|---|
| Phản thiết | 力驗切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 豔 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤力驗切,音斂。市先入直。 又【集韻】悲檢切,音貶。貶或作𧸘。詳貶字註。 又【集韻】徒紺切,音醰。贉或作𧸘。詳贉字註。
Dị thể: 𫎨