𧸱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlied
Phản thiết力制切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力制切,音例。貨也。或省作贎。見前贎字註。

Tự hình

  • Khải thư