𧸺 Tổng quan còng còng lưng, bà còng [Eng: bent-backed, bent-backed old people] UnicodeU+27E3ABộ thủ154.15Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư