𧹞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naan5 |
|---|---|
| Phản thiết | 尼展切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同赧。【揚子·方言】愧也。秦晉之閒,凡愧而見上謂之𧹞。【吳質·答東阿王書】𧹞然汗下。【註】面慙曰𧹞。 又【集韻】尼展切,音碾。【類篇】寘𧹞,笛聲緩也。【馬融·長笛賦】窳圔寘𧹞。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | naan5 |
|---|---|
| Phản thiết | 尼展切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】同赧。【揚子·方言】愧也。秦晉之閒,凡愧而見上謂之𧹞。【吳質·答東阿王書】𧹞然汗下。【註】面慙曰𧹞。 又【集韻】尼展切,音碾。【類篇】寘𧹞,笛聲緩也。【馬融·長笛賦】窳圔寘𧹞。