𧹭
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mùi dương chu 揚朱 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 絳色似雀頭色。 Giáng sắc tự tước đầu sắc. (Màu đỏ thẫm như màu đầu chim sẻ) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 况逼切 Huống bức thiết [Tập vận 集韻] 忽域切,音洫。 Hốt vực thiết, âm Hức 【Bộ】Xích赤
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyk |
|---|---|
| Phản thiết | 忽域切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】况逼切【集韻】忽域切,𠀤音洫。赭色。【玉篇】絳色似雀頭色。
Tự hình
- Khải thư