𧹱 Tổng quan nhặm nhặm mắt [Eng: to sleep a wink] UnicodeU+27E71Bộ thủ155.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhặm nhặm mắt [Eng: to sleep a wink] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư