𧹱

Tổng quan

nhặm nhặm mắt [Eng: to sleep a wink]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhặm nhặm mắt [Eng: to sleep a wink]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư