𧹲

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuk
Phản thiết呼木切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤呼木切,音𦞦。【說文】日出之赤。【廣韻】同㷤。

Thuyết Văn

日出之赤也。从赤。𣪊聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

按古本篆文當是上體从𣪊。下體从赤。火沃切。三部。篇、韵皆呼木切。

【𧹲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 赤 (xích) | Thanh phù (聲符): 𣪊 (𣪊) Nghĩa: nhật (Mặt trời.) xuất (Ra ngoài) chi (Chưng) xích (Sắc đỏ. Sắc đỏ là sắ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㷤 · 𧹷