𧹳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkanh
Phản thiết戸管切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡管切【集韻】戸管切【韻會】合管切,𠀤音浣。【說文】赤色也。【類篇】濁也。 又【廣韻】古案切【集韻】居案切,𠀤音旰。大赤也。 又【集韻】胡玩切,音換。義同。

Thuyết Văn

赤色也。从赤。倝聲。讀若浣。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

胡玩切。十四部。

【𧹳】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 赤 (xích) | Thanh phù (聲符): 倝 (cán) Phiên thiết: 胡玩切 → hồ + ngoạn | Đọc như: 浣 (hoán) Nghĩa: xích (đỏ)色 vậy。 từ xích (đỏ)。倝 thanh。 đọc như 浣。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư