𧺂

Tổng quan

đỏ đắt đỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đỏ đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ [Eng: expensive; gambling; red; egg yolk]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư