𧺕 Tổng quan rượt rượt theo [Eng: to cut after, to pursue] UnicodeU+27E95Bộ thủ156.3Số nét10Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư