𧺼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchiex
Phản thiết聰徂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】雌氏切【集韻】淺氏切,𠀤音此。【說文】淺渡也。 又【集韻】【類篇】𠀤聰徂切,音麤。義同。

Thuyết Văn

淺渡也。从走。此聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

雌氏切。十五十六部。

【𧺼】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 此 (thử) Phiên thiết: Thư thị thiết Thượng tự: 雌 (thư) | Hạ tự: 氏 (thị) Trung cổ thanh mẫu: 清母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'inh' Suy luận: thinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thiển (Nông.) độ (Qua) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨒤