𧻀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchiah
Phản thiết七夜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】車者切【集韻】【韻會】齒者切【正韻】昌者切,𠀤音哆。【說文】距也。漢令𧻀張百人。【集韻】或作𧼞。 又【廣韻】【集韻】𠀤充夜切,音𥿊。【玉篇】怒也。又牽也。 又【廣韻】遷謝切【集韻】七夜切,𠀤音笡。䞣脚立也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤恥格切,音坼。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 䞣 · 𧻧 · 𧼳