𧻙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mut6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mrak |
| Phản thiết | 莫白切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫白切,音陌。越也。【玉篇】走貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤普伯切,音拍。風入水貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧼟