𧻲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghai |
|---|---|
| Phản thiết | 戸來切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】戸來切【集韻】何開切,𠀤音孩。【說文】留意也。【類篇】一曰將走有意留。 又【集韻】魚開切,音皚。義同。 又枯回切,音恢。【類篇】邪足也。
Thuyết Văn
畱意也。从走。里聲。讀若小兒咳。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
咳今本作孩。誤。許用小篆也。戸來切。一部。
【𧻲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 里 (lịa) Phiên thiết: Hộ lai thiết Thượng tự: 戸 (hộ) | Hạ tự: 來 (lai) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ai' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hài (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lưu (Dùng như chữ {lưu} [) ý (Ý chí. trong lòng to) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư