𧻵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srap |
|---|---|
| Phản thiết | 色洽切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】所甲切【集韻】色洽切,𠀤音啑。【玉篇】行𧻵𧻵。【類篇】𧻵𧻵,行疾貌也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srap |
|---|---|
| Phản thiết | 色洽切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】所甲切【集韻】色洽切,𠀤音啑。【玉篇】行𧻵𧻵。【類篇】𧻵𧻵,行疾貌也。