𧻶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhioi
Phản thiết香衣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】香衣切【集韻】香依切,𠀤音希。走貌。或作𧻑、䟇。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧻑 · 𧼡