𧻷
Tổng quan
bổ bổ đi tìm [Eng: find, look for, seek]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | po |
|---|---|
| Phản thiết | 奔模切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】博孤切【集韻】奔模切,𠀤音逋。䞮𧻷,伏地。【玉篇】匍匐也。 又【集韻】蓬逋切,音蒲。又滂模切,音鋪。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư