𧼎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 烏合切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】烏合切【集韻】遏合切,𠀤音姶。【玉篇】𧼎䞙,走貌。【類篇】走急貌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 烏合切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
surround-lower-left
【廣韻】烏合切【集韻】遏合切,𠀤音姶。【玉篇】𧼎䞙,走貌。【類篇】走急貌。