𧼐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khyonx |
|---|---|
| Phản thiết | 其述切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丘粉切,音稛。【說文】走急。【類篇】䞫或作𧼐。 又【集韻】牛吻切,音輑。又丘運切,皸去聲。又其述切,音屈。義𠀤同。皸字原从軍从叚。疑叚系𡰻之誤。
Thuyết Văn
走意。 从走。囷聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵走皃。 丘忿切。十三部。
【𧼐】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 囷 (khuân) Phiên thiết: 丘忿切 → khâu + phẫn Nghĩa: 走意。 từ 走。囷 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư