𧼗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết敷勿切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤敷勿切,音拂。【說文】走也。

Thuyết Văn

走也。 从走。岪聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

篇韵皆作䞞。云走皃。 敷勿切。十五部。

【𧼗】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 岪 (phất) Phiên thiết: Phu vật thiết Thượng tự: 敷 (phu) | Hạ tự: 勿 (vật) Trung cổ thanh mẫu: 敷母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ôt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: phốt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tẩu (Chạy) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư