𧼪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthried
Phản thiết丑例切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丑例切,音跇。【說文】超特也。【玉篇】亦作跇。【廣韻】同跇。跳也。踰也。

Thuyết Văn

超特也。 从走。契聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。𧼪同跇按足部有跇字。𨒋也。𨒋踰也。禮樂志。體容與。迣萬里。迣、迾也。於義隔。史記樂書作跇。吳都賦。跇踰竹柏。李善引如淳曰。跇、超踰也。恥曳切。𧼪與跇音義同。 丑例切。十五部。

【𧼪】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 契 (khế) Phiên thiết: 恥曳切 → sỉ + dấy Nghĩa: 超特 vậy。 từ 走。契 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư